跳到主要內容區

新南向國際學生產學合作專班 Chương trình hợp tác học thuật-công nghiệp dành cho sinh viên quốc tế theo Chính sách Hướng Nam Mới

新南向國際學生產學合作專班資訊與學生資源

Thông tin về Chương trình quốc tế Tân Hướng Nam hệ vừa học vừa làm và các nguồn hỗ trợ sinh viên

專班公告與諮詢

Thông báo và tư vấn

中文資訊 Thông tin tiếng Việt
最新公告 Thông báo mới nhất
大專校院境外學生諮詢服務說明 Hướng dẫn về dịch vụ tư vấn dành cho sinh viên quốc tế tại các trường cao đẳng và đại học
大專校院境外學生諮詢平臺 Cổng thông tin tư vấn dành cho sinh viên quốc tế tại các trường cao đẳng và đại học

招生簡章與系所介紹

Tài liệu tuyển sinh và giới thiệu khoa/ngành học

中文資訊 Thông tin tiếng Việt
115學年度招生簡章 Tài liệu tuyển sinh năm học 2026 (115)
114學年度招生簡章 Tài liệu tuyển sinh năm học 2025 (114)
中臺科大簡介[Video] Giới thiệu Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Đài[Video]
環境與安全衛生工程系簡介 Giới thiệu Khoa Kỹ thuật An toàn, Sức khỏe và Môi trường
中臺科技大學學則 Quy chế học vụ của Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Đài

班級課表

Thời khóa biểu lớp học

中文資訊 Thông tin tiếng Việt
115-1學期 VS1A 班級課表 Thời khóa biểu lớp VS1A, học kỳ 1 năm học 2026 (115-1)
115-1學期 VS2A 班級課表 Thời khóa biểu lớp VS2A, học kỳ 1 năm học 2026 (115-1)
114-2學期 VS1A 班級課表 Thời khóa biểu lớp VS1A, học kỳ 2 năm học 2025 (114-2)
114-1學期 VS1A 班級課表 Thời khóa biểu lớp VS1A, học kỳ 1 năm học 2025 (114-1)
個人課表可至校務行政系統查詢 → 校務行政系統 Có thể tra cứu thời khóa biểu cá nhân trên hệ thống quản lý hành chính của trường → Hệ thống quản lý hành chính của trường

課程規劃

Kế hoạch chương trình đào tạo

中文資訊 Thông tin tiếng Việt
115學年度入學課程標準表 Khung chương trình đào tạo dành cho sinh viên nhập học năm học 2026 (115)
114學年度入學課程標準表 Khung chương trình đào tạo dành cho sinh viên nhập học năm học 2025 (114)

學費及補助與生活指引

Học phí, hỗ trợ tài chính và hướng dẫn sinh hoạt

中文資訊 Thông tin tiếng Việt
學雜費與生活費、獎助學金等相關資訊 Thông tin về học phí, các khoản phí khác, chi phí sinh hoạt, học bổng và hỗ trợ tài chính
生活指引 Hướng dẫn sinh hoạt

急難救助與就醫協助

Hỗ trợ khẩn cấp và hỗ trợ khám chữa bệnh

急難救助資訊Thông tin hỗ trợ khẩn cấp

緊急救護聯絡資訊 Thông tin liên hệ khẩn cấp

聯絡項目 / Đơn vị liên hệ 電話 / Số điện thoại
消防與救護
Cứu hỏa và cấp cứu
119
警察
Cảnh sát
110
校園安全
An ninh trường học
04-22392412
招生及國際合作辦公室
Văn phòng Tuyển sinh và Hợp tác Quốc tế
04-22391647 分機 8821
04-22391647, máy lẻ 8821
就醫與協助資訊Thông tin khám chữa bệnh và hỗ trợ

中臺科技大學特約醫療院所清單Danh sách các cơ sở y tế có thỏa thuận hợp tác với Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Đài (CTUST)

醫療院所 / Cơ sở y tế 地址 / Địa chỉ
中國醫藥大學附設醫院
Bệnh viện trực thuộc Đại học Y Dược Trung Quốc
臺中市北區育德路2號
臺中慈濟醫院
Bệnh viện Từ Tế Đài Trung
臺中市潭子區豐興路一段66、88號
國軍臺中總醫院
Bệnh viện Tổng hợp Quân đội Đài Trung
臺中市太平區中山路二段348號
澄清綜合醫院-平等院區
Bệnh viện đa khoa Trừng Thanh – cơ sở Bình Đẳng
臺中市中區平等街139號
賢德醫院
Bệnh viện Hiền Đức
臺中市太平區宜昌路420號
聯安醫院
Bệnh viện Liên An
臺中市北屯區東山路一段37號
臺中東山聯合診所
Phòng khám liên hợp Đông Sơn, Đài Trung
臺中市北屯區東山路一段308號1樓
仁安診所
Phòng khám Nhơn An
臺中市北屯區廍子路327號
謝東運耳鼻喉科
Phòng khám tai mũi họng Tạ Đông Vận
臺中市北屯區軍功路一段487-1號
李彥德耳鼻喉科
Phòng khám tai mũi họng Lý Ngạn Đức
臺中市北屯區東山路一段732號
芳鄰診所
Phòng khám Phương Lân
臺中市北屯區東山路一段240號
和群牙醫
Phòng khám nha khoa Hòa Quần
臺中市北屯區軍功路一段88號
明華眼科
Phòng khám mắt Minh Hoa
臺中市北屯區東山路一段216-10號
王家駿身心診所
Phòng khám Vương Gia Tuấn
臺中市北屯區東山路一段332-5號
賀康中醫
Phòng khám đông y Hạ Khang
臺中市北屯區景賢路99號1樓
德忻中醫
Phòng khám Đông y Đức Hân
臺中市太平區太順路337號
慶恩中醫
Phòng khám Đông y Khánh Ân
臺中市太平區中山路二段319號
高堂中醫
Phòng khám đông y Cao Đường
臺中市西屯區重慶路229號

請持學生證就醫。
Vui lòng xuất trình thẻ sinh viên CTUST khi đi khám bệnh.

基本法治教育資訊

Thông tin giáo dục pháp luật cơ bản

中文資訊 Thông tin tiếng Việt
道路交通安全規則 Quy định về an toàn giao thông đường bộ
就業服務法 Luật Dịch vụ việc làm
勞動基準法 Luật Tiêu chuẩn lao động
外國學生來臺就學辦法 Quy định về việc học tập tại Đài Loan của sinh viên nước ngoài
性別平等教育法 Luật Giáo dục bình đẳng giới

學則、補助申請及法規內容,以各連結之主管單位公告為準。

Quy chế học vụ, việc xin hỗ trợ và nội dung pháp luật được áp dụng theo thông báo của cơ quan hoặc đơn vị có thẩm quyền tại từng liên kết.

登入成功